salamandra salamandra

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại kỳ giông châu Âu: "salamandra salamandra" tên khoa học của một loài kỳ giông phổ biếnchâu Âu, thân màu đen với các đốm hoặc vệt màu vàng cam đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Loài kỳ giông thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
  • (Trẻ em bị hoặc bởi màu sắc tươi sáng của loài kỳ giông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salamandra salamandra" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ loài cụ thể này, không phải tên phổ thông.
    • Researchers are studying the habitat of salamandra salamandra. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của loài kỳ giông salamandra salamandra.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (danh từ): kỳ giông (tên gọi chung cho các loài trong bộ Caudata).
    • A salamander can regenerate its tail. (Một con kỳ giông có thể tái sinh đuôi của .)
  • Fire salamander (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • The fire salamander is known for its striking pattern. (Kỳ giông lửa nổi tiếng với hoa văn nổi bật của .)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông lửa: tên phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
    • Kỳ giông lửa có thể tiết ra chất độc để tự vệ. (Kỳ giông lửa có thể tiết ra chất độc để tự vệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến loài động vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến salamandra salamandra.)